Đang tải...
Đang tải...
Hướng dẫn đầy đủ cho người mới bắt đầu về thế giới huyền bí của các con số.
Thần số học là nghiên cứu cổ đại về các con số và ảnh hưởng của chúng đến cuộc sống con người. Nó dựa trên nguyên tắc rằng vũ trụ là một hệ thống có thể được chia thành các yếu tố cơ bản: các con số. Những con số này mang những rung động độc đáo định hình tính cách, hướng dẫn quyết định và ảnh hưởng đến vận mệnh.
Bằng cách hiểu các con số liên kết với bạn—thông qua ngày sinh và tên—bạn có thể có được những hiểu biết sâu sắc về bạn là ai, tại sao bạn ở đây và bạn đang hướng tới đâu.
Nguồn Gốc Cổ Đại: Thần số học có nguồn gốc từ các nền văn minh cổ đại hàng ngàn năm. Người Babylon, Ai Cập và Trung Quốc đều phát triển hệ thống huyền bí số học riêng.
Pythagoras (570-495 TCN): Nhà toán học Hy Lạp Pythagoras được coi là cha đẻ của thần số học hiện đại. Ông tin rằng các con số là thực tại tối thượng và mọi thứ trong vũ trụ đều có thể biểu diễn bằng toán học.
Thần Số Học Hiện Đại: Hệ thống ngày nay được phát triển vào đầu thế kỷ 20, kết hợp nguyên tắc Pythagoras với Kabbalah Do Thái và các truyền thống huyền bí khác.
Nền tảng của thần số học. Mỗi số mang năng lượng và ý nghĩa riêng biệt:
Các số đôi này mang năng lượng tăng cường và mục đích tâm linh cao hơn. Chúng không được rút gọn thành số đơn trong tính toán.
Số quan trọng nhất trong thần số học. Được tính từ ngày sinh đầy đủ, tiết lộ mục đích sống và cơ hội bạn sẽ gặp.
Cách tính: Cộng tất cả các chữ số của ngày sinh cho đến khi được số đơn (hoặc Số Chủ Đạo).
Còn gọi là Số Vận Mệnh. Được tính từ tên khai sinh đầy đủ, tiết lộ tài năng và khả năng tự nhiên.
Cách tính: Chuyển đổi mỗi chữ cái thành số và cộng lại.
Còn gọi là Khao Khát Trái Tim. Được tính từ các nguyên âm trong tên, tiết lộ khao khát và động lực sâu thẳm nhất.
Cách tính: Chỉ cộng các nguyên âm (A, E, I, O, U) trong tên.
Được tính từ các phụ âm trong tên, tiết lộ cách người khác nhìn nhận bạn và ấn tượng đầu tiên bạn tạo ra.
Cách tính: Chỉ cộng các phụ âm trong tên.
Trong thần số học phương Tây, mỗi chữ cái tương ứng với một số từ 1 đến 9:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | D | E | F | G | H | I |
| J | K | L | M | N | O | P | Q | R |
| S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Bắt đầu khám phá biểu đồ thần số học cá nhân với các công cụ miễn phí.